| Vietnamese |
chiết khấu
|
| English | Ndiscount |
| Example |
Cửa hàng có chiết khấu 20%.
The shop offers a 20% discount.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
phí chiết khấu
|
| English | Ndiscount |
| Example |
Ngân hàng tính phí chiết khấu.
The bank charges a discount fee.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
mô hình chiết khấu cổ tức ddm
|
| English | Nddm |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.